con chạy

con chạy

Anh ấy điều chỉnh âm lượng bằng con chạy trên bảng điều khiển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật: Bộ phận di động được trên một thanh hoặc rãnh, dùng để điều chỉnh hoặc hiển thị vị trí, thường thấy trong các thiết bị điện tử hoặc khí. "Con chạy" một bộ phận nhỏ, có thể trượt qua lại.
    • Thiết bị đo lường: Trong các dụng cụ như thước kẹp, "con chạy" phần trượt dùng để đọc kết quả đo.
    • Văn học : "Con chạy" còn có nghĩangười chạy việc, người làm công việc chạy vặt trong các gia đình quyền quý thời xưa (ít dùng hiện nay).
dụ sử dụng
  • Kỹ thuật:

    • Con chạy của biến trở bị kẹt, cần phải bôi trơn. (Bộ phận trượt trong biến trở không di chuyển linh hoạt.)
    • Khi di chuyển con chạy trên thanh trượt, âm lượng sẽ thay đổi. (Việc trượt bộ phận này làm tăng giảm âm thanh.)
  • Đo lường:

    • Đặt con chạy của thước kẹp vào vị trí cần đo để đọc kết quả chính xác. (Phần trượt của thước được dùng để xác định kích thước vật thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con chạy trượt": bộ phận di động trên rãnh, thường dùng trong kỹ thuật điện tử.

    • Con chạy trượt của nút chỉnh âm bị lỏng, cần siết lại. (Bộ phận này không còn chặt, gây khó khăn khi điều chỉnh.)
  • "con chạy thước kẹp": phần di động của thước kẹp dùng để đo.

    • Đảm bảo con chạy thước kẹp không bị lệch khi tiến hành đo. (Cần giữ cho bộ phận này thẳng hàng để kết quả chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Chạy (động từ): di chuyển nhanh bằng chân hoặc hoạt động của máy móc.

    • Anh ấy chạy rất nhanh. (Anh ấy di chuyển với tốc độ cao.)
  • Con trượt (danh từ): bộ phận di động tương tự "con chạy", thường dùng trong kỹ thuật khí.

    • Con trượt của máy tiện cần được bảo dưỡng định kỳ. (Bộ phận trượt này cần chăm sóc thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Curseur (từ mượn tiếng Pháp): bộ phận di động trong kỹ thuật, tương tự "con chạy".

    • Curseur của biến trở được làm bằng kim loại. (Bộ phận di động này chất liệu kim loại.)
  • Bộ phận trượt: phần có thể di chuyển trên rãnh hoặc thanh.

    • Bộ phận trượt của thiết bị này rất nhạy. (Phần di động hoạt động tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chạy như con chạy": diễn tả hành động chạy rất nhanh, gấp gáp (dùng trong văn nói).
    • Thấy mẹ gọi, chạy như con chạy vào nhà. ( chạy rất nhanh vội vàng.)